Giá xe Hino cập nhật mới và bảng giá tham khảo chi tiết
Giá xe Hino cập nhật mới luôn là thông tin được doanh nghiệp vận tải và tài xế đặc biệt quan tâm khi chuẩn bị đầu tư phương tiện. Trong bối cảnh chi phí sản xuất, vật tư và nhu cầu vận chuyển có nhiều biến động, việc theo dõi giá xe Hino cập nhật mới giúp khách hàng chủ động ngân sách và lựa chọn cấu hình phù hợp. Dưới đây là thông tin chi tiết về giá xe Hino cập nhật mới theo từng phân khúc tải trọng và model cụ thể.

Giá xe Hino cập nhật mới phân khúc tải nhẹ
Phân khúc tải nhẹ phù hợp vận chuyển hàng nội thành, logistics và giao nhận hàng tiêu dùng. Đây là nhóm xe có mức đầu tư hợp lý và dễ khai thác.
Bảng giá xe Hino cập nhật mới – tải nhẹ
| Model | Tải trọng | Loại thùng | Giá chassis (triệu đồng) | Giá thùng (triệu đồng) | Tổng giá xe (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| XZU650L | 4.99 tấn | Thùng lửng | 710.7 | 55 | 765.7 |
| XZU650L | 4.99 tấn | Thùng mui bạt inox | 710.7 | 80 | 790.7 |
| XZU650L | 4.99 tấn | Thùng kín inox | 710.7 | 85 | 795.7 |
| XZU710L | 5.49 tấn | Thùng lửng | 734.3 | 55 | 789.3 |
| XZU710L | 5.49 tấn | Thùng mui bạt | 734.3 | 91 | 825.3 |
Theo bảng trên, giá xe Hino cập nhật mới ở phân khúc tải nhẹ dao động từ khoảng 765 triệu đến hơn 825 triệu đồng tùy cấu hình thùng. Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
Giá xe Hino cập nhật mới phân khúc tải trung
Phân khúc tải trung bao gồm các dòng FG và FL với tổng tải từ 15 đến 26 tấn. Đây là nhóm xe được sử dụng phổ biến trong vận chuyển hàng công nghiệp và liên tỉnh.
Bảng giá xe Hino cập nhật mới – tải trung
| Model | Tổng tải | Loại thùng | Giá chassis (triệu đồng) | Giá thùng (triệu đồng) | Tổng giá xe (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| FG8JPSA | 15 tấn | Thùng lửng | 1.496 | 128.9 | 1.624,9 |
| FG8JP8A | 16 tấn | Thùng lửng | 1.536,9 | 106 | 1.642,9 |
| FL8JPSA | 24 tấn | Thùng lửng | 1.953,1 | 100 | 2.053,1 |
| FL8JW8A | 26 tấn | Thùng lửng | 2.001,3 | 111 | 2.112,3 |
Giá xe Hino cập nhật mới trong nhóm tải trung dao động từ khoảng 1,62 tỷ đến hơn 2,11 tỷ đồng. Với công suất lớn và khả năng chịu tải cao, phân khúc này phù hợp doanh nghiệp khai thác cường độ cao và tuyến đường dài.
Giá xe Hino cập nhật mới phân khúc tải nặng
Đối với vận tải đường dài và hàng khối lượng lớn, xe tải nặng là lựa chọn phù hợp.
| Dòng xe | Tổng tải | Giá tham khảo (triệu đồng) |
|---|---|---|
| Hino 3 chân | Trên 26 tấn | Từ khoảng 2.100 |
| Hino 4 chân | Trên 30 tấn | Theo cấu hình thực tế |
Ở phân khúc này, giá xe Hino cập nhật mới phụ thuộc nhiều vào cấu hình thùng chuyên dụng và nhu cầu khai thác thực tế.
Thông số kỹ thuật cơ bản theo từng phân khúc
Bên cạnh giá xe Hino cập nhật mới, thông số kỹ thuật là yếu tố quan trọng khi lựa chọn xe.
| Phân khúc | Công suất động cơ | Hộp số | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Tải nhẹ | 150–180 PS | 5–6 cấp | Giao hàng nội thành |
| Tải trung | 240–280 PS | 6–9 cấp | Vận chuyển liên tỉnh |
| Tải nặng | 320 PS trở lên | 9 cấp | Đường dài |
Thông số kỹ thuật quyết định khả năng vận hành, mức tiêu hao nhiên liệu và độ bền của xe.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá xe Hino cập nhật mới
Giá xe Hino cập nhật mới chịu tác động từ loại thùng xe như thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín hay thùng đông lạnh. Mỗi loại thùng sẽ có chi phí hoàn thiện khác nhau.
Tải trọng và tổng tải cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá xe Hino cập nhật mới. Xe có công suất lớn, cấu hình cao sẽ có mức đầu tư cao hơn nhưng phù hợp khai thác lâu dài.
Ngoài ra, chính sách hỗ trợ tài chính và thời điểm mua xe cũng có thể làm thay đổi chi phí đầu tư thực tế.
Tìm hiểu thêm các dòng sản phẩm chính hãng HINO tại VN
Lợi ích khi cập nhật giá xe Hino cập nhật mới đầy đủ
Việc theo dõi giá xe Hino cập nhật mới giúp doanh nghiệp:
-
Chủ động kế hoạch tài chính
-
So sánh các model theo tải trọng
-
Lựa chọn cấu hình thùng phù hợp
-
Tối ưu chi phí vận hành lâu dài
Khách hàng có thể tham khảo thêm bảng giá chi tiết tại:
https://sabaco.vn/bang-gia-xe-tai-hino-2026
Kết luận
Giá xe Hino cập nhật mới thay đổi theo từng model, tải trọng và cấu hình thùng cụ thể. Việc nắm rõ bảng giá theo từng phân khúc giúp khách hàng chủ động đầu tư và lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu vận chuyển thực tế.
Để được tư vấn chi tiết từng dòng xe và nhận báo giá nhanh theo cấu hình mong muốn, khách hàng có thể liên hệ Sabaco theo thông tin dưới đây.
Sabaco Hưng Yên
Km 16 cộng 500 Quốc lộ 5 xã Như Quỳnh Hưng Yên
Hotline 0902268480
Sabaco Hồ Chí Minh
Lô EB16 Khu E Khu công nghiệp Hiệp Phước Nhà Bè
Hotline 0908065506

