logo
FL8JW8A - 24T-Lửng
COU4LNSQX3

Thông số sản phẩm:

  • Tổng tải trọng: 24.000 kg
  • Tự trọng: 9.200 - 10.600 kg (tùy loại thùng)
  • Động cơ: J08E-WD Euro 4, 280 PS, 824 N.m
  • Hộp số: 9 số tiến & 1 số lùi
  • Thùng nhiên liệu: 200L
1,925,000,000VND
FL8JW8A - 24T-Lạnh
0LE2NRTC4Y

Thông số sản phẩm:

  • Tổng tải trọng: 24.000 kg
  • Tự trọng: 9.200 - 10.600 kg (tùy loại thùng)
  • Động cơ: J08E-WD Euro 4, 280 PS, 824 N.m
  • Hộp số: 9 số tiến & 1 số lùi
  • Thùng nhiên liệu: 200L
1,925,000,000VND
FL8JW8A - 24T-Kín
40ZV1PN23B

Thông số sản phẩm:

  • Tổng tải trọng: 24.000 kg
  • Tự trọng: 9.200 - 10.600 kg (tùy loại thùng)
  • Động cơ: J08E-WD Euro 4, 280 PS, 824 N.m
  • Hộp số: 9 số tiến & 1 số lùi
  • Thùng nhiên liệu: 200L
1,925,000,000VND
FL8JW8A - 24T-Cẩu
O0UA8WJ5HV

Thông số sản phẩm:

  • Tổng tải trọng: 24.000 kg
  • Tự trọng: 9.200 - 10.600 kg (tùy loại thùng)
  • Động cơ: J08E-WD Euro 4, 280 PS, 824 N.m
  • Hộp số: 9 số tiến & 1 số lùi
  • Thùng nhiên liệu: 200L
1,925,000,000VND
FL8JW8A - 24T-Bồn
17KLUJR2IG

Thông số sản phẩm:

  • Tổng tải trọng: 24.000 kg
  • Tự trọng: 9.200 - 10.600 kg (tùy loại thùng)
  • Động cơ: J08E-WD Euro 4, 280 PS, 824 N.m
  • Hộp số: 9 số tiến & 1 số lùi
  • Thùng nhiên liệu: 200L
1,925,000,000VND
FL8JW8A - 24T
Y24W5MTQ13

Thông số sản phẩm:

  • Tổng tải trọng: 24.000 kg
  • Tự trọng: 9.200 - 10.600 kg (tùy loại thùng)
  • Động cơ: J08E-WD Euro 4, 280 PS, 824 N.m
  • Hộp số: 9 số tiến & 1 số lùi
  • Thùng nhiên liệu: 200L
1,925,000,000VND
FL8JT8A - 24T-Lửng
6G4HLP08YW

Thông số sản phẩm:

  • Tổng tải trọng: 24.000 kg
  • Tự trọng: 9.200 - 10.600 kg (tùy loại thùng)
  • Động cơ: J08E-WD Euro 4, 280 PS, 824 N.m
  • Hộp số: 9 số tiến & 1 số lùi
  • Thùng nhiên liệu: 200L
1,878,000,000VND
FL8JT8A - 24T-Lạnh
Y3KG19ULRM

Thông số sản phẩm:

  • Tổng tải trọng: 24.000 kg
  • Tự trọng: 9.200 - 10.600 kg (tùy loại thùng)
  • Động cơ: J08E-WD Euro 4, 280 PS, 824 N.m
  • Hộp số: 9 số tiến & 1 số lùi
  • Thùng nhiên liệu: 200L
1,878,000,000VND
FL8JT8A - 24T-Kín
HQW17OPTC4

Thông số sản phẩm:

  • Tổng tải trọng: 24.000 kg
  • Tự trọng: 9.200 - 10.600 kg (tùy loại thùng)
  • Động cơ: J08E-WD Euro 4, 280 PS, 824 N.m
  • Hộp số: 9 số tiến & 1 số lùi
  • Thùng nhiên liệu: 200L
1,878,000,000VND
FL8JT8A - 24T-Cẩu
DBQ2IJ6PXW

Thông số sản phẩm:

  • Tổng tải trọng: 24.000 kg
  • Tự trọng: 9.200 - 10.600 kg (tùy loại thùng)
  • Động cơ: J08E-WD Euro 4, 280 PS, 824 N.m
  • Hộp số: 9 số tiến & 1 số lùi
  • Thùng nhiên liệu: 200L
1,878,000,000VND
FL8JT8A - 24T-Bồn
4TB9D3XVC6
1,878,000,000VND
Nổi Bật
Xe tải thùng kín Hino 500 Series FL8JW8A-VANS
FL8JW7A-VANS

Xe tải thùng kín Hino 500 Series FL8JW7A-VANS 

Thông số sản phẩm:

  • Tổng tải trọng: 24,000 (26,000) KG
  • Tự trọng: 7,365 KG
  • Động cơ J08E – WD Euro 4: 280 PS – (2.500 vòng/phút)
  • Hộp số MX06: 6 số tiến, 1 số lùi
  • Đồng tốc từ số 2 đến số 6, số 6 vượt tốc
  • Thùng nhiên liệu: 200L
2,020,000,000VND
Nổi Bật
Xe tải cẩu tự hành Hino 500 Series FL8JW8A-CRANE
FL8JW7A-CRANE

Xe tải cẩu tự hành Hino 500 Series FL8JW8A-CRANE

  • Tổng tải trọng: 24,000 (26,000) KG
  • Tự trọng: 7,365 KG
  • Động cơ J08E – WD Euro 4: 280 PS – (2.500 vòng/phút)
  • Hộp số MX06: 6 số tiến, 1 số lùi
  • Đồng tốc từ số 2 đến số 6, số 6 vượt tốc
  • Thùng nhiên liệu: 200L
2,020,000,000VND
Nổi Bật
Xe bồn, xitec chở xăng dầu, chở nước Hino 500 Series FL8JW8A-TANK
FL8JW7A-TANK

Xe bồn, xitec chở xăng dầu, chở nước Hino 500 Series FL8JW8A-TANK

  • Tổng tải trọng: 24,000 (26,000) KG
  • Tự trọng: 7,365 KG
  • Động cơ J08E – WD Euro 4: 280 PS – (2.500 vòng/phút)
  • Hộp số MX06: 6 số tiến, 1 số lùi
  • Đồng tốc từ số 2 đến số 6, số 6 vượt tốc
  • Thùng nhiên liệu: 200L
2,020,000,000VND
Nổi Bật
Xe đông lạnh, bảo ôn Hino 500 Series FL8JW8A-REFRI
FL8JW7A-REFRI

Xe đông lạnh, bảo ôn Hino 500 Series FL8JW8A-REFRI

  • Tổng tải trọng: 24,000 (26,000) KG
  • Tự trọng: 7,365 KG
  • Động cơ J08E – WD Euro 4: 280 PS – (2.500 vòng/phút)
  • Hộp số MX06: 6 số tiến, 1 số lùi
  • Đồng tốc từ số 2 đến số 6, số 6 vượt tốc
  • Thùng nhiên liệu: 200L
2,020,000,000VND
Nổi Bật
Xe tải thùng lửng Hino 500 Series FL8JW8A-CARGO
FL8JW7A-CARGO

Xe tải thùng lửng Hino 500 Series FL8JW8A-CARGO

  • Tổng tải trọng: 24,000 (26,000) KG
  • Tự trọng: 7,365 KG
  • Động cơ J08E – WD Euro 4: 280 PS – (2.500 vòng/phút)
  • Hộp số MX06: 6 số tiến, 1 số lùi
  • Đồng tốc từ số 2 đến số 6, số 6 vượt tốc
  • Thùng nhiên liệu: 200L
2,020,000,000VND
Nổi Bật
Xe bồn, xitec chở xăng dầu, chở nước Hino Series 500 FL8JT8A-TANK
FL8JT7A-TANK

Xe bồn, xitec chở xăng dầu, chở nước Hino Series 500 FL8JT8A-TANK

  • Tổng tải trọng: 24,000 (26,000) KG
  • Tự trọng: 7,350 KG
  • Động cơ J08E – WD Euro 4: 280 PS – (2.500 vòng/phút)
  • Hộp số MX06: 6 số tiến, 1 số lùi
  • Đồng tốc từ số 2 đến số 6, số 6 vượt tốc
  • Thùng nhiên liệu: 200L
2,020,000,000VND
Nổi Bật
Xe tải thùng lửng Hino Series 500 FL8JT8A-CARGO
FL8JT7A-CARGO

Xe tải thùng lửng Hino Series 500 FL8JT8A-CARGO

  • Tổng tải trọng: 24,000 (26,000) KG
  • Tự trọng: 7,350 KG
  • Động cơ J08E – WD Euro 4: 280 PS – (2.500 vòng/phút)
  • Hộp số MX06: 6 số tiến, 1 số lùi
  • Đồng tốc từ số 2 đến số 6, số 6 vượt tốc
  • Thùng nhiên liệu: 200L
2,020,000,000VND
Nổi Bật
Xe tải thùng kín Hino Series 500 FL8JT8A-VANS
FL8JT7A-VANS

Xe tải Hino thùng kín Series 500 FL8JT8A-VANS 

  • Tổng tải trọng: 24,000 (26,000) KG
  • Tự trọng: 7,350 KG
  • Động cơ J08E – WD Euro 4: 280 PS – (2.500 vòng/phút)
  • Hộp số MX06: 6 số tiến, 1 số lùi
  • Đồng tốc từ số 2 đến số 6, số 6 vượt tốc
  • Thùng nhiên liệu: 200L
2,020,000,000VND
Nổi Bật
Xe đông lạnh, bảo ôn Hino Series 500 FL8JT7A-REFRI
FL8JT7A-REFRI

Xe đông lạnh, bảo ôn Hino Series 500 FL8JT7A-REFRI

  • Tổng tải trọng: 24,000 (26,000) KG
  • Tự trọng: 7,350 KG
  • Động cơ J08E – WD Euro 4: 280 PS – (2.500 vòng/phút)
  • Hộp số MX06: 6 số tiến 1 số lùi
  • Đồng tốc từ số 2 đến số 6, số 6 vượt tốc
  • Thùng nhiên liệu: 200L
2,020,000,000VND
Nổi Bật
Xe tải Hino 500 Series FL8JW8A
FL8JW7A

Xe tải Hino 500 Series FL8JW8A có khả năng chuyên chở hàng hóa từ 10 tấn, 12 tấn, 14 tấn, 15 tấn đến 16 tấn 

  • Tổng tải trọng: 24,000 (26,000) KG
  • Tự trọng: 7,365 KG
  • Động cơ J08E – WD Euro 4: 280 PS – (2.500 vòng/phút)
  • Hộp số MX06: 6 số tiến, 1 số lùi
  • Đồng tốc từ số 2 đến số 6, số 6 vượt tốc
  • Thùng nhiên liệu: 200L
2,020,000,000VND
Nổi Bật
Xe tải Hino Series 500 FL8JT8A
FL8JT7A

Xe tải Hino Series 500 FL8JT8A có khả năng chuyên chở hàng hóa từ 10 tấn, 12 tấn, 14 tấn, 15 tấn đến 16 tấn.

  • Tổng tải trọng: 24,000 (26,000) KG
  • Tự trọng: 7,350 KG
  • Động cơ J08E – WD Euro 4: 280 PS – (2.500 vòng/phút)
  • Hộp số MX06: 6 số tiến, 1 số lùi
  • Đồng tốc từ số 2 đến số 6, số 6 vượt tốc
  • Thùng nhiên liệu: 200L
2,020,000,000VND