Hino thùng mui bạt là gì?
Hino thùng mui bạt là dòng xe tải được đóng thùng phủ bạt phía trên, có thể mở hông hoặc mở bửng sau để bốc dỡ hàng nhanh chóng. Đây là kiểu thùng phổ biến nhất tại Việt Nam.
Ưu điểm của xe Hino thùng mui bạt:
-
Linh hoạt bốc xếp bằng xe nâng
-
Phù hợp chở pallet, bao bì, hàng tiêu dùng
-
Dễ thay đổi chiều cao theo yêu cầu
-
Chi phí đóng thùng thấp hơn thùng kín
Chính vì vậy, khi tìm hiểu giá Hino thùng mui bạt, khách hàng thường cân nhắc theo tải trọng và mục đích sử dụng.
Giá Hino thùng mui bạt theo từng phân khúc
Để xem bảng giá đầy đủ theo từng phiên bản và chương trình ưu đãi mới nhất, khách hàng có thể tham khảo: https://sabaco.vn/bang-gia-xe-tai-hino-2026
Dưới đây là bảng tổng hợp giá Hino thùng mui bạt theo từng dòng phổ biến (giá tham khảo, chưa bao gồm VAT và chi phí lăn bánh):
| Dòng xe | Tải trọng | Cấu hình | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Hino 300 thùng mui bạt | 1.9 – 5 tấn | 4x2 | Liên hệ |
| Hino 500 FG thùng mui bạt | 15 – 16 tấn | 4x2 | Liên hệ |
| Hino 500 FL thùng mui bạt | 24 – 26 tấn | 6x2 | Liên hệ |
| Hino 700 thùng mui bạt | Đầu kéo / tải nặng | 6x4 | Liên hệ |
Lưu ý: Giá Hino thùng mui bạt phụ thuộc vào loại bạt, kết cấu khung xương, vật liệu sàn thùng và thời điểm mua xe.
Cấu hình phổ biến của Hino thùng mui bạt
1. Hino 300 thùng mui bạt – Gọn nhẹ, linh hoạt
Hino 300 thùng mui bạt phù hợp giao hàng nội thành và liên tỉnh ngắn.
Thông số tiêu biểu:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | N04C-WL |
| Công suất | 150 PS |
| Hộp số | 5 – 6 số |
| Tải trọng | 1.9 – 5 tấn |
| Nhiên liệu | Diesel Euro 5 |
Ưu điểm: tiết kiệm nhiên liệu, dễ xoay trở, chi phí đầu tư thấp.
Trong phân khúc nhẹ, giá Hino thùng mui bạt dòng 300 được xem là hợp lý cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ.
2. Hino 500 thùng mui bạt – Phân khúc chủ lực
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng tải trọng | 16.000 kg |
| Động cơ | J08E |
| Công suất | 260 PS |
| Mô-men xoắn | 794 N.m |
| Hộp số | 6 cấp |
| Thùng nhiên liệu | 200L |
Ưu điểm:
-
Mạnh mẽ, bền bỉ
-
Phù hợp vận tải Bắc – Nam
-
Chở được 14–15 tấn hàng thực tế
Khi nhắc đến giá Hino thùng mui bạt, dòng 500 luôn là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và hiệu suất.
3. Hino 500 FL thùng mui bạt – Thùng dài, tải lớn
Phiên bản FL 6x2 thích hợp chở hàng công nghiệp nặng, thùng dài 9–11m.
Thông số cơ bản:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng tải | 24 – 26 tấn |
| Công suất | 280 PS |
| Hộp số | 9 cấp |
| Lốp | 11R22.5 |
Giá Hino thùng mui bạt dòng FL cao hơn FG nhưng đổi lại là tải trọng vượt trội.
4. Hino 700 thùng mui bạt – Vận tải đường dài
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | P11C-WE |
| Công suất | 413 PS |
| Mô-men xoắn | 1.760 N.m |
| Hộp số | 12 cấp |
| Bình nhiên liệu | 600L |
Dòng này phù hợp vận tải container, hàng siêu trường. Giá Hino thùng mui bạt 700 thuộc nhóm đầu tư lớn nhưng hiệu suất khai thác cao.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Hino thùng mui bạt
-
Tải trọng xe
-
Loại thùng (bạt thường, bạt cuốn, bạt cao)
-
Vật liệu sàn thùng (sắt, inox, composite)
-
Chính sách khuyến mãi từng thời điểm
-
Khu vực đăng ký xe
Vì vậy, khi tìm hiểu giá Hino thùng mui bạt, khách hàng nên xác định rõ nhu cầu vận chuyển trước khi lựa chọn phiên bản.
Có nên đầu tư Hino thùng mui bạt?
Nếu doanh nghiệp cần:
-
Vận chuyển pallet
-
Hàng bao bì
-
Hàng tiêu dùng
-
Vật liệu xây dựng nhẹ
Thì Hino thùng mui bạt là lựa chọn linh hoạt và dễ khai thác. Giá Hino thùng mui bạt tuy cao hơn một số thương hiệu khác, nhưng bù lại là độ bền, tiết kiệm nhiên liệu và giá trị bán lại tốt.
Tìm hiểu thêm các dòng sản phẩm chính hãng HINO tại VN
Kết luận
Giá Hino thùng mui bạt phụ thuộc vào dòng xe 300, 500 hay 700 và cấu hình thùng cụ thể. Trong đó, Hino 500 thùng mui bạt là phân khúc được ưa chuộng nhất nhờ tải trọng lớn và hiệu quả khai thác cao.
Việc lựa chọn đúng cấu hình sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư và nâng cao lợi nhuận trong dài hạn.
Sabaco Hưng Yên
Km 16 cộng 500 Quốc lộ 5 xã Như Quỳnh Hưng Yên Hotline 0902268480
Sabaco Hồ Chí Minh
Lô EB16 Khu E Khu công nghiệp Hiệp Phước Nhà Bè Hotline 0908065506


