Giá Hino thùng kín hiện nay bao nhiêu?
Để xem bảng giá đầy đủ từng phiên bản và ưu đãi mới nhất, khách hàng có thể tham khảo: https://sabaco.vn/bang-gia-xe-tai-hino-2026
Dưới đây là bảng tổng hợp giá Hino thùng kín theo các dòng phổ biến (giá tham khảo, chưa gồm VAT và lăn bánh):
| Dòng xe | Tải trọng | Cấu hình | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Hino 300 thùng kín | 1.9 – 5 tấn | 4x2 | Liên hệ |
| Hino 500 FG thùng kín | 15 – 16 tấn | 4x2 | Liên hệ |
| Hino 500 FL thùng kín | 24 – 26 tấn | 6x2 | Liên hệ |
| Hino 700 thùng kín | Tải nặng | 6x4 | Liên hệ |
Lưu ý: Giá Hino thùng kín phụ thuộc vào vật liệu thùng (inox, composite, panel cách nhiệt), kích thước thùng và trang bị đi kèm.
Thông thường, giá Hino thùng kín cao hơn thùng mui bạt từ 60 – 150 triệu đồng tùy cấu hình.
Cấu hình phổ biến của Hino thùng kín
1. Hino 300 thùng kín – Giao hàng nội đô
Thông số tiêu biểu:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | N04C-WL |
| Công suất | 150 PS |
| Hộp số | 5 – 6 số |
| Tải trọng | 1.9 – 5 tấn |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Trong phân khúc nhẹ, giá Hino thùng kín dòng 300 được đánh giá hợp lý cho doanh nghiệp phân phối nội thành.
2. Hino 500 FG thùng kín – Phân khúc chủ lực
Hino 500 FG là lựa chọn phổ biến nhất khi nhắc đến giá Hino thùng kín trong phân khúc 15–16 tấn.
Thông số chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng tải trọng | 16.000 kg |
| Động cơ | J08E |
| Công suất | 260 PS |
| Mô-men xoắn | 794 N.m |
| Hộp số | 6 cấp |
| Thùng nhiên liệu | 200L |
Ưu điểm:
-
Động cơ mạnh, bền bỉ
-
Thùng kín bảo vệ hàng tối đa
-
Phù hợp vận tải liên tỉnh
Ở phân khúc này, giá Hino thùng kín thường cao hơn mui bạt nhưng đảm bảo độ an toàn và tính chuyên nghiệp cao hơn.
3. Hino 500 FL thùng kín – Thùng dài tải lớn
Dòng FL 6x2 phù hợp thùng dài 9–11m.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng tải | 24 – 26 tấn |
| Công suất | 280 PS |
| Hộp số | 9 cấp |
| Lốp | 11R22.5 |
Với cấu hình tải nặng, giá Hino thùng kín dòng FL thường dành cho doanh nghiệp vận tải công nghiệp và logistics lớn.
4. Hino 700 thùng kín – Vận tải đường dài cao cấp
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | P11C-WE |
| Công suất | 413 PS |
| Mô-men xoắn | 1.760 N.m |
| Hộp số | 12 cấp |
| Bình nhiên liệu | 600L |
Ở phân khúc này, giá Hino thùng kín thuộc nhóm đầu tư lớn nhưng phù hợp khai thác đường dài và hàng giá trị cao.
So sánh giá Hino thùng kín với thùng mui bạt
| Tiêu chí | Thùng kín | Thùng mui bạt |
|---|---|---|
| Giá đầu tư | Cao hơn | Thấp hơn |
| Bảo vệ hàng | Tối đa | Trung bình |
| Linh hoạt bốc xếp | Thấp hơn | Cao |
| Phù hợp | Điện máy, thực phẩm | Pallet, bao bì |
| Tính chuyên nghiệp | Cao | Trung bình |
Nhìn chung, giá Hino thùng kín cao hơn nhưng đổi lại là độ an toàn hàng hóa và khả năng vận chuyển hàng có giá trị lớn.
Khi nào nên chọn Hino thùng kín?
Nên chọn nếu bạn vận chuyển:
-
Thiết bị điện tử
-
Hàng dễ hư hỏng
-
Thực phẩm khô
-
Hàng cần bảo vệ khỏi mưa nắng
Trong các trường hợp này, mức giá Hino thùng kín cao hơn là hoàn toàn hợp lý.
Khi nào nên chọn thùng mui bạt?
Nếu bạn cần:
-
Bốc xếp bằng xe nâng hai bên
-
Hàng không yêu cầu kín hoàn toàn
-
Tối ưu chi phí đầu tư ban đầu
Thùng mui bạt sẽ kinh tế hơn so với mức giá Hino thùng kín.
Tìm hiểu thêm các dòng sản phẩm chính hãng HINO tại VN
Kết luận
Giá Hino thùng kín phụ thuộc vào dòng xe 300, 500 hay 700 và vật liệu đóng thùng. So với mui bạt, giá Hino thùng kín cao hơn nhưng mang lại khả năng bảo vệ hàng hóa tốt hơn và phù hợp các ngành yêu cầu tiêu chuẩn cao.
Việc lựa chọn giữa hai loại thùng nên dựa trên nhu cầu vận chuyển thực tế và chiến lược khai thác lâu dài.
Sabaco Hưng Yên
Km 16 cộng 500 Quốc lộ 5 xã Như Quỳnh Hưng Yên Hotline 0902268480
Sabaco Hồ Chí Minh
Lô EB16 Khu E Khu công nghiệp Hiệp Phước Nhà Bè Hotline 0908065506


