Giá Hino 8 tấn cập nhật và so sánh các phiên bản
Giá Hino 8 tấn là thông tin được nhiều doanh nghiệp vận tải quan tâm khi cần đầu tư xe tải trung phục vụ vận chuyển liên tỉnh, hàng công nghiệp hoặc hàng nặng theo pallet. Trên thực tế, giá Hino 8 tấn không chỉ phụ thuộc vào model mà còn phụ thuộc vào tổng tải TT, cấu hình thùng và mục đích khai thác. Việc cập nhật giá Hino 8 tấn mới nhất giúp khách hàng chủ động ngân sách và lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu vận chuyển thực tế.

Giá Hino 8 tấn hiện nay thuộc phân khúc nào
Trong dải sản phẩm xe tải Hino, nhóm 8 tấn thường nằm trong phân khúc tải trung, thuộc các dòng FG với tổng tải TT khoảng 15–16 tấn. Đây là nhóm xe được nhiều doanh nghiệp logistics, vận chuyển hàng tiêu dùng và vật liệu xây dựng lựa chọn nhờ khả năng chịu tải tốt và vận hành ổn định.
Khi tìm hiểu giá Hino 8 tấn, khách hàng nên xem xét đồng thời tải trọng thực tế, tổng tải TT và cấu hình thùng hoàn thiện.
Bảng giá Hino 8 tấn cập nhật mới nhất
Dưới đây là bảng giá tham khảo các phiên bản phổ biến trong phân khúc Hino 8 tấn dựa trên cấu hình thùng lửng.
Bảng giá Hino 8 tấn theo từng model
| Model | Tổng tải TT | Loại thùng | Giá chassis (triệu đồng) | Giá thùng (triệu đồng) | Tổng giá xe (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| FG8JPSA | 15 tấn | Thùng lửng | 1.496 | 128.9 | 1.624,9 |
| FG8JP8A | 16 tấn | Thùng lửng | 1.536,9 | 106 | 1.642,9 |
Theo bảng trên, giá Hino 8 tấn dao động từ khoảng 1,62 tỷ đến 1,64 tỷ đồng tùy model và cấu hình thùng. Đây là mức đầu tư phù hợp với doanh nghiệp cần vận chuyển hàng khối lượng lớn nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt.
So sánh các phiên bản Hino 8 tấn
Khi phân tích giá Hino 8 tấn, khách hàng thường cân nhắc giữa các phiên bản FG8JPSA và FG8JP8A.
Phiên bản FG8JPSA có tổng tải TT 15 tấn, phù hợp vận chuyển hàng ở mức tải trung bình và tuyến ngắn đến trung bình.
Phiên bản FG8JP8A có tổng tải TT 16 tấn, phù hợp khai thác hàng nặng hơn và tuyến đường dài hơn.
Chênh lệch giá Hino 8 tấn giữa hai phiên bản không lớn, nhưng sự khác biệt về tải trọng và cấu hình có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả vận hành.
Thông số kỹ thuật cơ bản của Hino 8 tấn
Bên cạnh giá Hino 8 tấn, thông số kỹ thuật là yếu tố quan trọng khi lựa chọn xe tải trung.
| Nội dung | Thông số |
|---|---|
| Công suất động cơ | 240–280 PS |
| Hộp số | 6–9 cấp |
| Hệ thống phanh | Khí nén toàn phần |
| Ứng dụng | Vận chuyển liên tỉnh |
Động cơ mạnh mẽ và hệ thống truyền động ổn định giúp Hino 8 tấn vận hành bền bỉ trong nhiều điều kiện đường sá khác nhau.
Nên chọn cấu hình thùng nào cho Hino 8 tấn
Khi tìm hiểu giá Hino 8 tấn, việc lựa chọn loại thùng phù hợp rất quan trọng.
Thùng lửng phù hợp chở vật liệu xây dựng và hàng hóa cồng kềnh.
Thùng mui bạt phù hợp vận chuyển hàng hóa cần che chắn nhưng vẫn linh hoạt trong bốc xếp.
Thùng kín phù hợp hàng tiêu dùng và hàng giá trị cao.
Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp tối ưu chi phí thay vì chỉ tập trung vào giá Hino 8 tấn thấp nhất.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Hino 8 tấn
Giá Hino 8 tấn có thể thay đổi theo:
-
Loại thùng và vật liệu hoàn thiện
-
Chính sách hỗ trợ tài chính
-
Thời điểm đặt xe
-
Nhu cầu nâng cấp trang bị
Do đó, để biết chính xác giá Hino 8 tấn theo cấu hình mong muốn, khách hàng nên tham khảo bảng giá chi tiết tại:
https://sabaco.vn/bang-gia-xe-tai-hino-2026
So sánh với một số dòng xe cùng phân khúc
So với một số thương hiệu khác trong phân khúc 8 tấn, giá Hino 8 tấn có thể cao hơn ở thời điểm đầu tư ban đầu. Tuy nhiên, độ bền khung gầm, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và giá trị bán lại là những yếu tố giúp tối ưu tổng chi phí sở hữu.
Đối với doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp, việc đầu tư xe ổn định giúp giảm chi phí sửa chữa và tăng hiệu quả khai thác lâu dài.
Khi nào nên đầu tư Hino 8 tấn
Doanh nghiệp chuyên vận chuyển hàng công nghiệp, vật liệu xây dựng hoặc khai thác tuyến liên tỉnh nên cân nhắc Hino 8 tấn vì khả năng chịu tải tốt và vận hành ổn định.
Việc xác định đúng nhu cầu sử dụng sẽ giúp lựa chọn phiên bản phù hợp thay vì chỉ quan tâm đến giá Hino 8 tấn ban đầu.
Tìm hiểu thêm các dòng sản phẩm chính hãng HINO tại VN
Kết luận
Giá Hino 8 tấn cập nhật mới nhất dao động theo từng phiên bản và cấu hình thùng thực tế. Việc so sánh kỹ các phiên bản và tổng tải TT giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án đầu tư hiệu quả, tối ưu chi phí vận hành trong dài hạn.
Để được tư vấn chi tiết từng phiên bản và nhận báo giá nhanh, khách hàng có thể liên hệ Sabaco theo thông tin dưới đây.
Sabaco Hưng Yên
Km 16 cộng 500 Quốc lộ 5 xã Như Quỳnh Hưng Yên
Hotline 0902268480
Sabaco Hồ Chí Minh
Lô EB16 Khu E Khu công nghiệp Hiệp Phước Nhà Bè
Hotline 0908065506

