Tổng quan về Hino 500 Series
Hino 500 Series là dòng xe tải trung và tải nặng được trang bị động cơ Euro 5, hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail và công nghệ xử lý khí thải SCR. Đây là thế hệ xe đáp ứng tốt yêu cầu vận hành trong đô thị, đường trường và cả công trình.

Các cấu hình phổ biến gồm:
-
FG (4x2) – tải trọng 15–16 tấn
-
FL (6x2) – tổng tải 24–26 tấn
-
FM (6x4) – chuyên chở nặng, công trình, ben, trộn bê tông
Điểm nổi bật của xe tải Hino 500:
-
Động cơ J08E mạnh mẽ, bền bỉ
-
Hộp số sàn 6 cấp (FG) và 9 cấp (FL, FM)
-
Khung gầm dày, chịu tải tốt
-
Cabin rộng, điều hòa DENSO tiêu chuẩn
-
Phanh khí nén toàn phần an toàn
Chính vì vậy, khi tìm hiểu giá Hino 500 Series, khách hàng thường cân nhắc thêm các yếu tố về tải trọng, mục đích sử dụng và chi phí vận hành dài hạn.
Giá Hino 500 Series cập nhật mới nhất
Để xem chi tiết đầy đủ các phiên bản và mức giá hiện hành, khách hàng có thể tham khảo bảng giá chính thức tại:
? https://sabaco.vn/bang-gia-xe-tai-hino-2026
Dưới đây là bảng giá Hino 500 Series theo từng cấu hình phổ biến (giá chassis, chưa bao gồm thùng):
| Phiên bản | Cấu hình | Tổng tải trọng | Động cơ | Hộp số | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| FG8JJ8A / FG8JP8A / FG8JT8A | 4x2 | 16.000 kg | J08E 260PS | 6 số | Liên hệ |
| FL8JT8A-XHV | 6x2 | 24.000 – 26.000 kg | J08E 280PS | 9 số | Liên hệ |
| FL8JW8A-XHV | 6x2 | 24.000 – 26.000 kg | J08E 280PS | 9 số | Liên hệ |
| FM8JN8A-XHV | 6x4 | 24.000 – 26.000 kg | J08E 280PS | 9 số | Liên hệ |
| FM8JW8A-XHV | 6x4 | 24.000 – 26.000 kg | J08E 280PS | 9 số | Liên hệ |
Lưu ý: Giá Hino 500 Series có thể thay đổi tùy thời điểm, chính sách ưu đãi và loại thùng đóng theo yêu cầu.
Thông số kỹ thuật Hino 500 Series (tóm tắt)
1. Dòng FG (4x2)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng tải trọng | 16.000 kg |
| Động cơ | J08E-WB |
| Công suất | 260 PS tại 2.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 794 N.m tại 1.500 vòng/phút |
| Hộp số | MX06 – 6 số tiến |
| Phanh | Khí nén toàn phần |
| Lốp | 11.00R20 / 11R22.5 |
| Thùng nhiên liệu | 200L |
| Bình Ure | 59L |
FG phù hợp đóng thùng kín, thùng mui bạt, thùng đông lạnh, chở pallet hàng tiêu dùng hoặc hàng siêu thị.
2. Dòng FL (6x2)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng tải trọng | 24.000 – 26.000 kg |
| Động cơ | J08E-WA |
| Công suất | 280 PS |
| Mô-men xoắn | 883 N.m |
| Hộp số | M009 – 9 số |
| Tốc độ tối đa | 80,96 km/h |
| Lốp | 11R22.5 |
| Thùng nhiên liệu | 200L |
FL thường được lựa chọn cho vận chuyển container, thùng dài 9–11m hoặc hàng nặng đường dài.
3. Dòng FM (6x4)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng tải trọng | 24.000 – 26.000 kg |
| Động cơ | J08E-WA |
| Công suất | 280 PS |
| Mô-men xoắn | 883 N.m |
| Hộp số | 9 số |
| Khả năng vượt dốc | 42 – 44% |
| Lốp | 11.00R20 / 11R22.5 |
FM phù hợp xe ben, xe trộn bê tông, xe bồn công trình, khai thác khoáng sản.
Phân tích từng dòng theo nhu cầu sử dụng
Giá Hino 500 Series FG – Lựa chọn tối ưu cho vận tải hàng hóa phổ thông
Phiên bản FG 4x2 là cấu hình được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ mức đầu tư hợp lý. Với động cơ 260PS và mô-men xoắn 794Nm, xe đáp ứng tốt các tuyến đường quốc lộ và nội đô.
Ưu điểm:
-
Tiết kiệm nhiên liệu
-
Bền bỉ, dễ bảo dưỡng
-
Phù hợp đa dạng loại thùng
Nếu doanh nghiệp cần xe tải 15 tấn – 16 tấn vận hành ổn định lâu dài, thì khi cân nhắc giá Hino 500 Series, dòng FG là phương án kinh tế.
Giá Hino 500 Series FL – Tối ưu cho hàng nặng và thùng dài
FL 6x2 sở hữu trục nâng phụ giúp phân bổ tải trọng hiệu quả. Công suất 280PS cùng hộp số 9 cấp giúp xe vận hành mạnh mẽ hơn so với FG.
Phù hợp cho:
-
Container
-
Hàng siêu trường
-
Hàng công nghiệp nặng
Mức giá Hino 500 Series dòng FL cao hơn FG, nhưng đổi lại là khả năng chuyên chở vượt trội và độ ổn định cao khi chạy đường dài.
Giá Hino 500 Series FM – Giải pháp cho công trình và khai thác
FM 6x4 là cấu hình cầu đôi chủ động, chuyên dùng cho môi trường khắc nghiệt. Khả năng vượt dốc hơn 42% là lợi thế lớn khi vận hành tại công trường.
Ứng dụng:
-
Xe ben tải nặng
-
Xe bồn xi măng
-
Xe trộn bê tông
Khi so sánh giá Hino 500 Series giữa FL và FM, dòng FM thường cao hơn do kết cấu cầu đôi và tải trọng lớn hơn.
Vì sao giá Hino 500 Series được đánh giá “xứng đáng đầu tư”?
-
Giá trị bán lại cao
-
Động cơ bền bỉ, ít hỏng vặt
-
Phụ tùng chính hãng sẵn có
-
Tiết kiệm nhiên liệu
-
Thời gian khai thác dài
Trong dài hạn, chi phí vận hành thấp giúp tổng chi phí sở hữu thực tế của Hino 500 cạnh tranh hơn so với nhiều dòng xe tải cùng phân khúc.
Kết luận
Giá Hino 500 Series phụ thuộc vào cấu hình 4x2, 6x2 hay 6x4 và mục đích sử dụng cụ thể. Dòng FG phù hợp vận tải hàng hóa phổ thông, FL dành cho hàng nặng đường dài, còn FM tối ưu cho công trình.
Việc lựa chọn đúng phiên bản không chỉ dựa vào giá Hino 500 Series mà còn phụ thuộc vào chiến lược khai thác và loại hàng vận chuyển. Đầu tư đúng cấu hình sẽ giúp tối ưu hiệu quả kinh doanh lâu dài.
Cập nhật tin tức mới nhất Hino Sao Bắc (Sabaco): TẠI ĐÂY
Sabaco Hưng Yên
Km 16 cộng 500 Quốc lộ 5 xã Như Quỳnh Hưng Yên | Hotline 0902268480
Sabaco Hồ Chí Minh
Lô EB16 Khu E Khu công nghiệp Hiệp Phước Nhà Bè | Hotline 0908065506

