Giá Hino 300 Series chi tiết theo từng phiên bản
Giá Hino 300 Series là thông tin được nhiều doanh nghiệp vận tải, hộ kinh doanh và đơn vị logistics nội thành quan tâm khi cần đầu tư xe tải nhẹ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và dễ khai thác. Trong phân khúc tải trọng từ dưới 5 tấn đến khoảng 8,5 tấn tổng tải, Hino 300 Series nổi bật nhờ động cơ Euro 5, cabin tiện nghi và chi phí vận hành hợp lý. Việc cập nhật chính xác giá Hino 300 Series theo từng phiên bản giúp khách hàng chủ động kế hoạch tài chính và lựa chọn cấu hình phù hợp.

Các phiên bản Hino 300 Series hiện có
Hino 300 Series tại thị trường Việt Nam bao gồm các phiên bản XZU650, XZU710, XZU720 và XZU730. Mỗi phiên bản có tải trọng và kích thước thùng khác nhau, phù hợp từng nhu cầu vận chuyển.
Thông số kỹ thuật chung Hino 300 Series
| Nội dung | Thông số |
|---|---|
| Model động cơ | N04C-WL |
| Loại động cơ | Diesel 4 xi lanh thẳng hàng |
| Dung tích | 4.009 cc |
| Công suất cực đại | 150 PS tại 2.500 vòng/phút |
| Mô men xoắn cực đại | 420 Nm tại 1.400–2.500 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu | Common rail điện tử |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số | 5 cấp hoặc 6 cấp |
| Bình nhiên liệu | 100L |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
Động cơ N04C-WL kết hợp hộp số vượt tốc giúp Hino 300 Series vận hành linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu trong môi trường đô thị.
Giá Hino 300 Series theo từng phiên bản
Dưới đây là bảng giá Hino 300 Series theo từng phiên bản phổ biến và cấu hình thùng tiêu chuẩn.
Bảng giá Hino 300 Series mới nhất
| Model | Tổng tải trọng | Loại thùng | Giá chassis (triệu đồng) | Giá thùng (triệu đồng) | Tổng giá xe (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| XZU650L | 4.99 tấn | Thùng lửng | 710.7 | 55 | 765.7 |
| XZU650L | 4.99 tấn | Thùng mui bạt inox | 710.7 | 80 | 790.7 |
| XZU650L | 4.99 tấn | Thùng kín inox | 710.7 | 85 | 795.7 |
| XZU710L | 5.49 tấn | Thùng lửng | 734.3 | 55 | 789.3 |
| XZU710L | 5.49 tấn | Thùng mui bạt | 734.3 | 91 | 825.3 |
Giá Hino 300 Series dao động từ khoảng 765 triệu đến hơn 825 triệu đồng tùy phiên bản và cấu hình thùng. Mức giá này phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ muốn đầu tư xe tải nhẹ chất lượng cao.
Khách hàng có thể tham khảo thêm bảng giá chi tiết tại
https://sabaco.vn/bang-gia-xe-tai-hino-2026
So sánh các phiên bản Hino 300 Series
Khi tìm hiểu giá Hino 300 Series, khách hàng thường cân nhắc giữa XZU650 và XZU710.
XZU650L 4.99 tấn phù hợp giao hàng nội thành và khu vực có hạn chế tải trọng.
XZU710L 5.49 tấn phù hợp vận chuyển hàng nặng hơn và khai thác liên tỉnh ngắn.
Sự chênh lệch giá Hino 300 Series giữa hai phiên bản không lớn, nhưng tải trọng và kích thước thùng có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả khai thác.
Ưu điểm nổi bật của Hino 300 Series
Khi phân tích giá Hino 300 Series, nhiều khách hàng đánh giá cao các ưu điểm sau:
Động cơ Euro 5 giúp tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện môi trường.
Khung gầm chắc chắn thuận tiện đóng thùng.
Cabin tiện nghi với điều hòa DENSO chất lượng cao.
Hệ thống phanh tang trống thủy lực hai dòng đảm bảo an toàn.
Hộp số có số vượt tốc giúp vận hành ổn định trên đường dài.
Những yếu tố này giúp tối ưu chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Hino 300 Series
Giá Hino 300 Series có thể thay đổi theo:
Loại thùng hoàn thiện
Vật liệu đóng thùng
Trang bị bổ sung
Chính sách hỗ trợ tài chính
Thời điểm đặt xe
Do đó, để nhận báo giá Hino 300 Series chính xác theo cấu hình mong muốn, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được tư vấn cụ thể.
Khi nào nên đầu tư Hino 300 Series
Doanh nghiệp giao hàng nội thành, vận chuyển hàng tiêu dùng hoặc logistics thương mại điện tử nên cân nhắc Hino 300 Series vì khả năng linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu.
Việc xác định rõ nhu cầu sử dụng giúp lựa chọn đúng phiên bản thay vì chỉ tập trung vào giá Hino 300 Series thấp nhất.
Kết luận
Giá Hino 300 Series chi tiết theo từng phiên bản giúp doanh nghiệp lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu vận tải thực tế. Với động cơ bền bỉ, cabin tiện nghi và khung gầm chắc chắn, Hino 300 Series là giải pháp hiệu quả cho phân khúc tải nhẹ.
Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá Hino 300 Series nhanh chóng, khách hàng có thể liên hệ Sabaco theo thông tin dưới đây.
Tìm hiểu thêm các dòng sản phẩm chính hãng HINO tại VN
Sabaco Hưng Yên
Km 16 cộng 500 Quốc lộ 5 xã Như Quỳnh Hưng Yên
Hotline 0902268480
Sabaco Hồ Chí Minh
Lô EB16 Khu E Khu công nghiệp Hiệp Phước Nhà Bè
Hotline 0908065506

