Giá Hino 15 tấn theo từng model và loại thùng
Giá Hino 15 tấn là nội dung được nhiều doanh nghiệp vận tải tìm kiếm khi cần đầu tư xe phục vụ vận chuyển hàng hóa tải trọng lớn trên tuyến liên tỉnh và đường dài. Trong phân khúc tải trọng 15 tấn, Hino thuộc Series 500 dòng FG là lựa chọn phổ biến nhờ động cơ mạnh mẽ, khung gầm chắc chắn và khả năng vận hành bền bỉ. Việc cập nhật chính xác giá Hino 15 tấn theo từng model và loại thùng giúp khách hàng chủ động ngân sách và tối ưu hiệu quả khai thác.

Model Hino 15 tấn đang được quan tâm
Ở tải trọng 15 tấn, các model FG8 thuộc Series 500 được nhiều khách hàng lựa chọn. Dòng xe này có tổng tải trọng thiết kế 16.000 kg, phù hợp khai thác tải trọng hàng hóa khoảng 15 tấn.
Thông số kỹ thuật chính Hino 15 tấn FG
| Nội dung | Thông số |
|---|---|
| Model động cơ | J08E-WB |
| Loại động cơ | Diesel 6 xi lanh thẳng hàng |
| Dung tích | 7.684 cc |
| Công suất cực đại | 260 PS tại 2.500 vòng/phút |
| Mô men xoắn cực đại | 794 Nm tại 1.500 vòng/phút |
| Hộp số | MX06, 6 số tiến |
| Tổng tải trọng | 16.000 kg |
| Bình nhiên liệu | 200L |
| Bình Ure | 59L |
| Lốp | 11.00R20 hoặc 11R22.5 |
Động cơ 260 PS kết hợp hộp số 6 cấp giúp Hino 15 tấn vận hành ổn định trên đường dài và khi chở tải nặng.
Giá Hino 15 tấn theo từng model khung gầm
Dưới đây là bảng giá Hino 15 tấn theo cấu hình khung gầm và thùng lửng tiêu chuẩn.
Bảng giá Hino 15 tấn mới nhất
| Model | Tải trọng | Loại thùng | Giá chassis (triệu đồng) | Giá thùng (triệu đồng) | Tổng giá xe (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| FG8JPSA | 15 tấn | Thùng lửng | 1.496 | 128.9 | 1.624,9 |
| FG8JP8A | 15 tấn | Thùng lửng | 1.536,9 | 106 | 1.642,9 |
Giá Hino 15 tấn hiện dao động từ khoảng 1,62 tỷ đến 1,64 tỷ đồng tùy model và cấu hình. Đây là mức đầu tư phù hợp cho doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp cần xe tải trung bền bỉ và ổn định.
Khách hàng có thể tham khảo thêm bảng giá chi tiết tại
https://sabaco.vn/bang-gia-xe-tai-hino-2026
Giá Hino 15 tấn theo từng loại thùng
Giá Hino 15 tấn thay đổi theo loại thùng hoàn thiện. Mỗi loại thùng sẽ phù hợp với từng nhu cầu vận chuyển khác nhau.
Thùng lửng phù hợp vận chuyển sắt thép, vật liệu xây dựng và hàng nặng.
Thùng mui bạt phù hợp vận chuyển hàng cần che chắn nhưng linh hoạt khi bốc xếp.
Thùng kín phù hợp hàng tiêu dùng, điện tử và hàng giá trị cao.
Thùng chuyên dụng như thùng gắn cẩu hoặc thùng container sẽ có chi phí hoàn thiện cao hơn.
Việc lựa chọn đúng loại thùng giúp tối ưu chi phí đầu tư thay vì chỉ quan tâm giá Hino 15 tấn thấp nhất.
Ưu điểm khi đầu tư Hino 15 tấn
Khi phân tích giá Hino 15 tấn, nhiều doanh nghiệp nhận thấy lợi ích dài hạn vượt trội so với mức đầu tư ban đầu.
Động cơ J08E bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
Hộp số MX06 6 cấp giúp vận hành mượt và linh hoạt trên nhiều cung đường.
Hệ thống phanh khí nén toàn phần đảm bảo an toàn khi chở tải trọng lớn.
Khung gầm chắc chắn, thuận tiện đóng thùng và khai thác lâu dài.
Những yếu tố này giúp giảm chi phí bảo dưỡng và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
So sánh nhanh với các dòng xe cùng phân khúc
So với một số thương hiệu khác trong cùng phân khúc tải trọng 15 tấn, giá Hino 15 tấn có thể nhỉnh hơn ở thời điểm đầu tư ban đầu. Tuy nhiên, độ bền động cơ, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và giá trị bán lại tốt giúp tối ưu tổng chi phí sở hữu.
Doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp thường ưu tiên xe có độ ổn định cao để đảm bảo tiến độ giao hàng và giảm rủi ro gián đoạn khai thác.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá Hino 15 tấn
Giá Hino 15 tấn có thể thay đổi theo:
Loại thùng hoàn thiện
Vật liệu đóng thùng
Trang bị bổ sung
Chính sách hỗ trợ tài chính
Thời điểm đặt xe
Do đó, để nhận báo giá Hino 15 tấn chính xác theo cấu hình mong muốn, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được tư vấn chi tiết.
Tìm hiểu phụ tùng chính hãng: TẠI ĐÂY
Kết luận
Giá Hino 15 tấn theo từng model và loại thùng phụ thuộc vào cấu hình khung gầm và nhu cầu sử dụng thực tế. Việc lựa chọn đúng model FG và loại thùng phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.
Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá Hino 15 tấn nhanh chóng, khách hàng có thể liên hệ Sabaco theo thông tin dưới đây.
Sabaco Hưng Yên
Km 16 cộng 500 Quốc lộ 5 xã Như Quỳnh Hưng Yên
Hotline 0902268480
Sabaco Hồ Chí Minh
Lô EB16 Khu E Khu công nghiệp Hiệp Phước Nhà Bè
Hotline 0908065506

