Bảng giá xe tải Hino mới nhất theo từng model và cấu hình
Bảng giá xe tải Hino là thông tin quan trọng mà doanh nghiệp vận tải và tài xế cần nắm rõ trước khi quyết định đầu tư phương tiện. Trên thực tế, bảng giá xe tải Hino không chỉ phụ thuộc vào tải trọng mà còn bị ảnh hưởng bởi model xe, chiều dài thùng và loại thùng lắp đặt. Việc tham khảo bảng giá chi tiết theo từng model sẽ giúp người mua dễ so sánh, tính toán chi phí và lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

Tổng quan bảng giá xe tải Hino hiện nay
Hiện nay, bảng giá xe tải Hino được chia thành các nhóm chính gồm xe tải nhẹ, xe tải trung, xe tải nặng và xe đầu kéo. Mỗi nhóm có nhiều model khác nhau, đi kèm các cấu hình thùng phổ biến như thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín inox, thùng composite hoặc thùng chuyên dụng.
Điểm khác biệt lớn nhất trong bảng giá xe tải Hino nằm ở chiều dài thùng và loại thùng. Cùng một chassis nhưng khi thay đổi thùng, giá xe có thể chênh lệch từ vài chục đến vài trăm triệu đồng. Vì vậy, người mua cần xem bảng giá theo model cụ thể thay vì chỉ tham khảo giá trung bình.
Bảng giá xe tải Hino tải nhẹ theo model
Trong phân khúc tải nhẹ, bảng giá xe tải Hino tập trung vào các model XZU với chiều dài thùng linh hoạt, phù hợp vận chuyển nội thành và hàng hóa nhẹ.
Hino XZU650L thùng 4,5 mét có giá chassis 710,7 triệu đồng. Sau khi lắp thùng, giá xe dao động từ 765,7 triệu đến 805,7 triệu đồng tùy loại thùng như thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín inox hoặc thùng composite.
Hino XZU650L thùng 7,4 mét có giá chassis 768,5 triệu đồng. Giá xe hoàn thiện nằm trong khoảng 824,5 triệu đến 862,5 triệu đồng, phù hợp nhu cầu chở hàng dài trong phân khúc tải nhẹ.
Hino XZU710L thùng 5,5 mét có giá chassis 734,3 triệu đồng. Giá xe sau khi lắp thùng phổ biến từ 789,3 triệu đến 826 triệu đồng, tùy cấu hình thùng và trang bị bửng nâng.
Các model tải nhẹ trong bảng giá xe tải Hino được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ chi phí đầu tư ban đầu hợp lý và khả năng thu hồi vốn nhanh.
Bảng giá xe tải Hino tải trung theo model
Ở phân khúc tải trung, bảng giá xe tải Hino thể hiện rõ sự chênh lệch theo cấu hình thùng và trang bị đi kèm.
Hino XZU720L thùng 5,3 mét có giá chassis 798,4 triệu đồng. Giá xe hoàn thiện dao động từ 864,4 triệu đến 914,4 triệu đồng, bao gồm các cấu hình thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín và thùng lắp cẩu.
Hino XZU730L thùng 5,7 mét có giá chassis 843,4 triệu đồng. Tổng giá xe sau khi lắp thùng nằm trong khoảng 909,4 triệu đến 958 triệu đồng, tùy loại thùng inox, bửng nhôm hoặc composite.
Các dòng xe tải trung trong bảng giá xe tải Hino phù hợp với doanh nghiệp logistics, vận chuyển hàng liên tỉnh và nhu cầu khai thác ổn định lâu dài.
Bảng giá xe tải Hino tải nặng theo model
Đối với xe tải nặng, bảng giá xe tải Hino phản ánh rõ năng lực vận hành và khả năng chịu tải lớn.
Hino FG8JPSA có giá chassis 1.496 triệu đồng. Giá xe sau khi lắp thùng phổ biến từ 1.624,9 triệu đến 1.671,9 triệu đồng, tùy loại thùng sắt, thùng inox hoặc thùng bửng nhôm.
Hino FG8JP8A có giá chassis 1.536,9 triệu đồng. Giá xe hoàn thiện dao động từ 1.641,9 triệu đến 1.642,9 triệu đồng, phù hợp vận chuyển hàng nặng và hàng khối lượng lớn.
Hino FL8JPSA có giá chassis 1.953,1 triệu đồng. Giá xe sau khi lắp thùng nằm trong khoảng 2.053,1 triệu đến 2.103,1 triệu đồng.
Hino FL8JW8A có giá chassis 2.001,3 triệu đồng. Giá xe hoàn thiện dao động từ 2.112,3 triệu đến 2.186,3 triệu đồng, tùy loại thùng bửng hoặc thùng kín.
Các model tải nặng trong bảng giá xe tải Hino phù hợp doanh nghiệp vận tải lớn, khai thác xe liên tục và chạy đường dài.
Bảng giá xe đầu kéo Hino
Xe đầu kéo Hino SS2PKSA có giá chassis 1.853,5 triệu đồng. Đây là dòng xe chuyên dùng cho vận tải container và hàng siêu trường siêu trọng, thường được đầu tư bởi các doanh nghiệp logistics quy mô lớn.
Những yếu tố ảnh hưởng đến bảng giá xe tải Hino
Khi tham khảo bảng giá xe tải Hino, người mua cần hiểu rõ các yếu tố tác động đến giá bán. Loại thùng xe là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất, tiếp theo là chiều dài thùng, vật liệu thùng và trang bị đi kèm như bửng nâng hoặc cẩu.
Ngoài ra, bảng giá xe tải Hino có thể thay đổi theo thời điểm, chính sách thị trường và yêu cầu cấu hình riêng của từng khách hàng.
Lợi ích khi tham khảo bảng giá xe tải Hino chi tiết theo model
Việc tham khảo bảng giá xe tải Hino theo từng model cụ thể giúp người mua dễ dàng so sánh, tránh nhầm lẫn giữa các dòng xe và lựa chọn đúng phương án đầu tư.
So với việc chỉ tham khảo giá chung, bảng giá chi tiết giúp doanh nghiệp chủ động ngân sách, tính toán chi phí lăn bánh và đánh giá hiệu quả đầu tư trong dài hạn.
Cập nhật các tin tức mới nhất tại Hino Sao Bắc (Sabaco)
Lưu ý khi sử dụng bảng giá xe tải Hino
Bảng giá xe tải Hino trên đây là giá theo model và cấu hình thùng phổ biến, chưa bao gồm chi phí đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm và các chi phí phát sinh khác. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và yêu cầu thực tế.
Bảng giá xe tải Hino là cơ sở quan trọng giúp doanh nghiệp và tài xế đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. Để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu sử dụng cụ thể và cấu hình thùng mong muốn, khách hàng có thể liên hệ theo thông tin dưới đây để được tư vấn chi tiết.
Sabaco Hưng Yên
Km 16 cộng 500 Quốc lộ 5 xã Như Quỳnh Hưng Yên
Hotline 0902268480
Sabaco Hồ Chí Minh
Lô EB16 Khu E Khu công nghiệp Hiệp Phước Nhà Bè
Hotline 0908065506

